Suchtverlauf
Nghĩa tiếng Việt: quá trình nghiện
danh từ · trình độ C1
Giống: der Suchtverlauf
Ví dụ
- Der Arzt analysierte den Suchtverlauf des Patienten sehr genau. — Bác sĩ đã phân tích tiến trình nghiện của bệnh nhân rất kỹ lưỡng.
Nghĩa khác
- diễn biến bệnh nghiện
- tiến trình nghiện
- diễn biến nghiện
- lịch sử nghiện
- tiến triển của cơn nghiện