subventionierend
Nghĩa tiếng Việt: trợ cấp
Phát âm (IPA): [zʊpvɛnt͡si̯oˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Staat unterstützt die Bauern als subventionierende Instanz. — Nhà nước hỗ trợ nông dân với tư cách là cơ quan trợ cấp.
Nghĩa khác
- bù đắp
- hỗ trợ tài chính
- bù cấp
- hỗ trợ
- sự trợ cấp