Subtraktionsfuge
Nghĩa tiếng Việt: yếu tố nối bị lược bỏ
Phát âm (IPA): [zʊptʁakˈt͡si̯oːnsˌfuːɡə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Subtraktionsfuge
Số nhiều: die Subtraktionsfugen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Subtraktionsfuge | Subtraktionsfugen |
| Akkusativ | Subtraktionsfuge | Subtraktionsfugen |
| Dativ | Subtraktionsfuge | Subtraktionsfugen |
| Genitiv | Subtraktionsfuge | Subtraktionsfugen |
Ví dụ
- In einem weiteren Sinne kann man hier von ›Subtraktionsfugen‹ sprechen wie in Wolldecke und Sprachunterricht (Subtraktion von Schwa). — “Theo nghĩa rộng hơn, ở đây có thể nói đến ‘mối nối lược trừ’ như trong Wolldecke và Sprachunterricht (lược trừ Schwa).”
- In dem Wort „Schulbeginn“ liegt eine Subtraktionsfuge vor, die dadurch entsteht, dass das Bestimmungswort „Schule“ in diesem Kompositum um das auslautende -e (Schwa) gekürzt wird. Das Ergebnis dieser Kürzung wird Subtraktionsfuge oder auch „subtraktive Fuge“ genannt. — Trong từ “Schulbeginn” có một mối nối lược trừ, hình thành do từ định danh “Schule” trong từ ghép này bị rút ngắn bằng cách bỏ âm cuối -e (Schwa). Kết quả của sự rút ngắn này được gọi là mối nối lược trừ, hay còn gọi là “mối nối trừ”.
Nghĩa khác
- Fugenelement, das dadurch zustande kommt, dass ein Schluss-Schwa des Bestimmungswortes eines Kompositums in der Komposition entfällt