subsumierend
Nghĩa tiếng Việt: bao gồm
Phát âm (IPA): [zʊpzuˈmiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Anwalt hielt ein subsumierend Plädoyer vor dem Richter. — Luật sư đã đưa ra lời biện hộ mang tính quy nạp trước thẩm phán.
Nghĩa khác
- quy nạp
- tóm tắt
- bao quát
- tổng quát
- bao hàm