substanziiert
Nghĩa tiếng Việt: có căn cứ
Phát âm (IPA): [zʊpstant͡siˈiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Anwalt hat die Vorwürfe vor Gericht substanziiert dargelegt. — Luật sư đã trình bày các cáo buộc trước tòa một cách có căn cứ rõ ràng.
Nghĩa khác
- có cơ sở
- chứng minh được
- thuyết phục
- một cách có cơ sở
- một cách có căn cứ