Substantivflexion
Nghĩa tiếng Việt: biến cách danh từ
Phát âm (IPA): [ˈzʊpstantiːfflɛˌksi̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Substantivflexion
Số nhiều: die Substantivflexionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Substantivflexion | Substantivflexionen |
| Akkusativ | Substantivflexion | Substantivflexionen |
| Dativ | Substantivflexion | Substantivflexionen |
| Genitiv | Substantivflexion | Substantivflexionen |
Ví dụ
- Eine besonders ökonomische und bereits in Teilen ideale morphologische Kodierung zeichnet sich somit für die dänische Substantivflexion ab (…). — Vì thế, một kiểu mã hóa hình thái đặc biệt kinh tế và ở một số phần đã gần như lý tưởng đang manh nha đối với biến tố danh từ tiếng Đan Mạch (...).
- Die Substantivflexion des Deutschen gilt seit jeher als ziemlich undurchschaubar, wenn nicht unsystematisch (…). — Từ xưa đến nay, biến tố danh từ của tiếng Đức được xem là khá khó hiểu, nếu không muốn nói là thiếu hệ thống (...).
- Der Umlaut ist die phonemische Veränderung im Althochdeutschen, die für die weitere Entwicklung der Substantivflexion besonders folgenreich wird. — Sự biến âm Umlaut là biến đổi âm vị trong tiếng Thượng Đức cổ, và nó sẽ trở nên đặc biệt hệ trọng đối với sự phát triển tiếp theo của biến tố danh từ.
Nghĩa khác
- Deklination der Substantive