Submersion
Nghĩa tiếng Việt: sự nhấn chìm
Phát âm (IPA): [zʊpmɛʁˈzi̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Submersion
Số nhiều: die Submersionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Submersion | Submersionen |
| Akkusativ | Submersion | Submersionen |
| Dativ | Submersion | Submersionen |
| Genitiv | Submersion | Submersionen |
Ví dụ
- Die vollständige Submersion der Pflanze führte zu ihrem Absterben. — Việc ngập nước hoàn toàn đã khiến cái cây bị chết.
Nghĩa khác
- sự chìm
- sự ngập
- sự chìm đắm
- sự ngập nước
- sự ngâm