Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Subjazenz

Nghĩa tiếng Việt: quan hệ nằm dưới

Phát âm (IPA): [zʊpjaˈt͡sɛnt͡s]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Subjazenz

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSubjazenz
AkkusativSubjazenz
DativSubjazenz
GenitivSubjazenz

Ví dụ

Nghĩa khác