subaquatisch
Nghĩa tiếng Việt: dưới nước
Phát âm (IPA): [zʊpʔaˈkvaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | subaquatischer | subaquatische |
| Akkusativ | subaquatischen | subaquatische |
| Dativ | subaquatischem | subaquatischen |
| Genitiv | subaquatischen | subaquatischer |
Ví dụ
- Kissenlava […] ist unter Wasser erstarrte Lava von kissenartiger Form und gilt daher als sicheres Indiz für subaquatischen Vulkanismus. — Dung nham gối […] là dung nham đông kết dưới nước có hình dạng giống như chiếc gối và do đó được coi là bằng chứng xác thực cho hoạt động núi lửa dưới nước.
Nghĩa khác
- unter Wasser befindlich