Stutenbissigkeit
Nghĩa tiếng Việt: sự kèn cựa giữa phụ nữ
Phát âm (IPA): [ˈʃtuːtn̩ˌbɪsɪçkaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Stutenbissigkeit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stutenbissigkeit | |
| Akkusativ | Stutenbissigkeit | |
| Dativ | Stutenbissigkeit | |
| Genitiv | Stutenbissigkeit |
Ví dụ
- Wenn zwei Stuten um die Position der Leitstute kämpfen, nennt man das Stutenbissigkeit. — Khi hai con ngựa cái tranh giành vị trí đầu đàn, người ta gọi đó là sự ghen ghét, kèn cựa lẫn nhau.
- Das Wahlkampfverhalten der beiden Kandidatinnen erinnert mehr an Stutenbissigkeit als an politischen Disput. — Hành vi tranh cử của hai nữ ứng viên giống sự kèn cựa của đàn bà hơn là một cuộc tranh luận chính trị.