stupend
Nghĩa tiếng Việt: tuyệt vời
Phát âm (IPA): [ʃtuˈpɛnt]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | stupender | stupende |
| Akkusativ | stupenden | stupende |
| Dativ | stupendem | stupenden |
| Genitiv | stupenden | stupender |
Ví dụ
- Dieser Gitarrist überrascht mit seiner stupenden Technik. — Nghệ sĩ guitar này gây bất ngờ với kỹ thuật siêu đẳng của mình.
- Die Zeitgenossen staunten über seine stupende Gelehrsamkeit. — Những người đương thời đều kinh ngạc trước học vấn uyên bác đến sửng sốt của ông.
Nghĩa khác
- kinh ngạc
- phi thường
- kỳ diệu
- đáng kinh ngạc
- ngoạn mục