Stundungsantrag
Nghĩa tiếng Việt: đơn xin hoãn nợ; đơn xin hoãn nộp
Phát âm (IPA): [ˈʃtʊndʊŋsˌʔantʁaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stundungsantrag
Số nhiều: die Stundungsanträge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stundungsantrag | Stundungsanträge |
| Akkusativ | Stundungsantrag | Stundungsanträge |
| Dativ | Stundungsanträgen | |
| Genitiv | Stundungsanträge |
Ví dụ
- Das Gericht hat den Stundungsantrag abgelehnt, weil die Schuldnerin ihre Mitwirkungspflicht aus § 20 I InsO mindestens grob fahrlässig verletzt hatte. — Tòa án đã bác đơn xin hoãn nợ vì bên mắc nợ đã vi phạm nghĩa vụ hợp tác theo Khoản 20 I Luật Phá sản ít nhất là do lỗi cẩu thả nghiêm trọng.