Stuhlschiedsrichter
Nghĩa tiếng Việt: trọng tài chính quần vợt
Phát âm (IPA): [ˈʃtuːlʃiːt͡sˌʁɪçtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stuhlschiedsrichter
Số nhiều: die Stuhlschiedsrichter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stuhlschiedsrichter | Stuhlschiedsrichter |
| Akkusativ | Stuhlschiedsrichter | Stuhlschiedsrichter |
| Dativ | Stuhlschiedsrichter | Stuhlschiedsrichtern |
| Genitiv | Stuhlschiedsrichters | Stuhlschiedsrichter |
Ví dụ
- „Beim Stand von 5:6 im dritten Satz ließ sich Djokovic zu einem Disput mit Zwischenrufern aus dem Publikum ein, auch der Stuhlschiedsrichter bekam ein paar unfreundliche Takte ab.“ — "Khi tỷ số là 5:6 ở set thứ ba, Djokovic đã vướng vào cuộc tranh cãi với những khán giả chen ngang, trọng tài chính cũng phải nhận vài lời khó chịu."