Stufenregelung
Nghĩa tiếng Việt: điều chỉnh theo bậc
danh từ · trình độ C1
Giống: die Stufenregelung
Số nhiều: die stufenregelungen
Ví dụ
- Die Regierung führte eine Stufenregelung für die Steuern ein. — Chính phủ đã áp dụng quy chế phân cấp cho thuế.
Nghĩa khác
- điều chỉnh theo cấp
- điều chỉnh theo giai đoạn
- quy định theo bậc
- quy định theo cấp bậc
- quy định bậc