Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Stufenregelung

Nghĩa tiếng Việt: điều chỉnh theo bậc

Nghe phát âm Stufenregelung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Stufenregelung

Số nhiều: die stufenregelungen

Ví dụ

Nghĩa khác