Stufenjahr
Nghĩa tiếng Việt: năm học cuối cấp
Phát âm (IPA): [ˈʃtuːfn̩ˌjaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Stufenjahr
Số nhiều: die Stufenjahre
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stufenjahr | Stufenjahre |
| Akkusativ | Stufenjahr | Stufenjahre |
| Dativ | Stufenjahr | Stufenjahren |
| Genitiv | Stufenjahrs | Stufenjahre |
Ví dụ
- Es begab sich im Jahre 93, dem Stufenjahre der Freiheit. — Chuyện xảy ra vào năm 93, năm bậc thang của tự do.
- Das Jahr 89 war gekommen. Es wurde ein Stufenjahr der Weltgeschichte. — Năm 89 đã đến. Nó trở thành một năm bước ngoặt của lịch sử thế giới.
Nghĩa khác
- năm cuối cấp
- năm cuối
- năm dự bị
- năm dự tuyển
- năm học dự bị