Studiotür
Nghĩa tiếng Việt: cửa phòng thu; cửa xưởng vẽ
Phát âm (IPA): [ˈʃtuːdi̯oˌtyːɐ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Studiotür
Số nhiều: die Studiotüren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Studiotür | Studiotüren |
| Akkusativ | Studiotür | Studiotüren |
| Dativ | Studiotür | Studiotüren |
| Genitiv | Studiotür | Studiotüren |
Ví dụ
- „Vor der Studiotür packte mich ein alter Rundfunkpianist am Ärmel, der verdiente Professor Ursztein, der seit Jahrzehnten sein Leben nach Pianobegleitungen maß statt wie andere nach Tagen und Stunden.“ — „Trước cửa phòng thu, một nghệ sĩ dương cầm phát thanh già đã nắm lấy tay áo tôi, đó là giáo sư Ursztein đáng kính, người từ nhiều thập kỷ qua đã đo đếm cuộc đời mình bằng các bản đệm đàn thay vì bằng ngày và giờ như những người khác.“