Studienzeitverkürzung
Nghĩa tiếng Việt: rút ngắn thời gian học
Nghe phát âm Studienzeitverkürzung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Studienzeitverkürzung
Số nhiều: die studienzeitverkürzungen
Ví dụ
- Die geplante Studienzeitverkürzung sorgte bei den Studierenden für viele hitzige Diskussionen. — Việc rút ngắn thời gian học đại học theo kế hoạch đã gây ra nhiều cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.
Nghĩa khác
- rút ngắn thời gian nghiên cứu
- giảm thời gian học tập
- rút ngắn thời gian đào tạo
- giảm thời gian học
- thời gian học ngắn lại