Studienteam
Nghĩa tiếng Việt: nhóm nghiên cứu
Phát âm (IPA): [ˈʃtuːdi̯ənˌtiːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Studienteam
Số nhiều: die Studienteams
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Studienteam | Studienteams |
| Akkusativ | Studienteam | Studienteams |
| Dativ | Studienteam | Studienteams |
| Genitiv | Studienteams | Studienteams |
Ví dụ
- „Das Studienteam befragte die Teilnehmer auch zu ihrem Erdnusskonsum in der vergangenen Zeit und überprüfte die Selbstaussagen durch Messungen.“ — „Nhóm nghiên cứu cũng đã khảo sát những người tham gia về lượng đậu phộng họ tiêu thụ trong thời gian qua và kiểm chứng các lời tự khai đó bằng các phép đo.“