Studentenhit
Nghĩa tiếng Việt: món hot sinh viên
danh từ · trình độ C1
Giống: der Studentenhit
Số nhiều: die Studentenhits
Ví dụ
- Dieses günstige Gericht ist in der Mensa ein echter Studentenhit. — Món ăn rẻ này là một món cực hot trong căng tin sinh viên.
Nghĩa khác
- món tủ
- món khoái khẩu
- món ruột
- món ăn yêu thích
- bài hát hit của sinh viên