Stubbi
Nghĩa tiếng Việt: chai bia lùn
Phát âm (IPA): [ˈʃtʊbi]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Stubbi
Số nhiều: die Stubbis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stubbi | Stubbis |
| Akkusativ | Stubbi | Stubbis |
| Dativ | Stubbi | Stubbis |
| Genitiv | Stubbis | Stubbis |
Ví dụ
- „Sie bestellte für sich einen Weißwein und für Leyendecker eine kleine Flasche Bier, ein Stubbi, wie man hier sagt.“ — “Cô gọi một ly rượu vang trắng cho mình và một chai bia nhỏ cho Leyendecker, loại chai lùn (Stubbi) như người ta vẫn gọi ở đây.”
- „Bis in den frühen Morgen hing er in seiner Ecke am Tresen, rauchte, trank Stubbis und Korn, […]“ — “Cho đến tận sáng sớm, anh ta vẫn ngồi lì trong góc quầy bar, hút thuốc, uống bia Stubbi và rượu ngũ cốc, […]”
- „[…] die eigentliche Darreichungsform des Bitburgers ist in einer gedrungenen 0,33-Liter-Flasche, die in der Eifel »Stubbi« genannt wird.“ — “[…] hình thức phục vụ nguyên bản của bia Bitburger là trong chai lùn 0,33 lít, ở vùng Eifel gọi là »Stubbi«.”