Strukturwort
Nghĩa tiếng Việt: từ chức năng
Phát âm (IPA): [ʃtʁʊkˈtuːɐ̯ˌvɔʁt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Strukturwort
Số nhiều: die Strukturwörter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Strukturwort | Strukturwörter |
| Akkusativ | Strukturwort | Strukturwörter |
| Dativ | Strukturwort | Strukturwörtern |
| Genitiv | Strukturworts | Strukturwörter |
Ví dụ
- Zu den Strukturwörtern gehören im Deutschen die Konjunktionen und die Subjunktionen, die Artikel, Pronomen und Präpositionen. — Trong tiếng Đức, các từ chức năng bao gồm liên từ đẳng lập và phụ từ liên kết, mạo từ, đại từ và giới từ.
- Die Abgrenzung zwischen den Strukturwörtern und den Inhaltswörtern mag zwar nicht wirklich trennscharf sein, außer man setzt schon eine bestimmte Logik voraus. — Ranh giới giữa từ chức năng và từ thực nghĩa có thể không thực sự rạch ròi, trừ khi người ta đã mặc định sẵn một logic nhất định.
Nghĩa khác
- Wort, das keine lexikalische Bedeutung hat, sondern nur eine grammatische