Strophenbau
Nghĩa tiếng Việt: cấu trúc khổ thơ
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁoːfn̩ˌbaʊ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Strophenbau
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Strophenbau | |
| Akkusativ | Strophenbau | |
| Dativ | Strophenbau |
Ví dụ
- „Die Form des Strophenbaus bleibt beim Limerick immer die gleiche.“ — „Cấu trúc khổ thơ của thể thơ Limerick luôn luôn không đổi.“