strohen
Nghĩa tiếng Việt: làm bằng rơm
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁoːən]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | strohener | strohene |
| Akkusativ | strohenen | strohene |
| Dativ | strohenem | strohenen |
| Genitiv | strohenen | strohener |
Ví dụ
- Sie trug einen strohenen Hut gegen die starke Sonne. — Cô ấy đội một chiếc mũ rơm để chống lại cái nắng gắt.
Nghĩa khác
- aus Stroh bestehend
- dem Stroh ähnelnd; (trocken) wie Stroh