strichpunktierter
Nghĩa tiếng Việt: chấm phẩy
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁɪçpʊŋkˌtiːɐ̯tɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Grenze wurde auf der Karte mit einer strichpunktierter Linie markiert. — Ranh giới đã được đánh dấu trên bản đồ bằng một đường gạch chấm.
Nghĩa khác
- có dấu chấm phẩy
- được ngăn cách bằng dấu chấm phẩy
- đường chấm
- đường gạch chấm
- đường nét chấm