Streukrebs
Nghĩa tiếng Việt: giáp xác phù du nhỏ
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁɔɪ̯kʁeːps]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Streukrebs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Streukrebs | |
| Akkusativ | Streukrebs | |
| Dativ | Streukrebs | |
| Genitiv | Streukrebses |
Ví dụ
- Obwohl er weiß, dass ein Streukrebs ihn nur noch wenige Monate leben lassen wird, versucht er trotz diverser Schwächeanfälle, auf dem Fernsehplateau den souveränen Spielleiter zu geben. — Dù anh biết rằng căn ung thư di căn ấy chỉ còn cho anh sống thêm vài tháng nữa, anh vẫn cố tỏ ra là người điều phối tự tin trên trường quay truyền hình, bất chấp nhiều cơn suy nhược.
- Darauf hat der Streukrebs ihm die Frau genommen, und diese Frau war sein drittes Leben. — Rồi căn ung thư di căn ấy đã cướp người phụ nữ ấy khỏi anh, và người phụ nữ ấy là cuộc sống thứ ba của anh.
Nghĩa khác
- Krebs, der Metastasen ausbildet