Streufahrzeug
Nghĩa tiếng Việt: xe rải muối tuyết
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁɔɪ̯faːɐ̯ˌt͡sɔɪ̯k]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Streufahrzeug
Số nhiều: die Streufahrzeuge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Streufahrzeug | Streufahrzeuge |
| Akkusativ | Streufahrzeug | Streufahrzeuge |
| Dativ | Streufahrzeugen | |
| Genitiv | Streufahrzeuge |
Ví dụ
- Hinter dem Streufahrzeug staute sich der Verkehr. — Phía sau xe rải cát, giao thông bị tắc nghẽn nghiêm trọng.