Streikstrategie
Nghĩa tiếng Việt: chiến lược đình công
danh từ · trình độ C1
Giống: die Streikstrategie
Số nhiều: die streikstrategien
Ví dụ
- Die Gewerkschaft plant eine neue Streikstrategie für mehr Lohn. — Công đoàn đang lên kế hoạch cho một chiến lược đình công mới để tăng lương.
Nghĩa khác
- phương án đình công
- kế hoạch đình công
- chiến thuật đình công
- chiến lược bãi công