Streifendiagramm
Nghĩa tiếng Việt: biểu đồ thanh ngang
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaɪ̯fn̩diaˌɡʁam]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Streifendiagramm
Số nhiều: die Streifendiagramme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Streifendiagramm | Streifendiagramme |
| Akkusativ | Streifendiagramm | Streifendiagramme |
| Dativ | Streifendiagramm | Streifendiagrammen |
| Genitiv | Streifendiagramms | Streifendiagramme |
Ví dụ
- „Versucht man gar, ein Streifendiagramm aus solchen Daten zu erstellen, erhält man ein Schaubild, das kaum sinnvoll zu interpretieren ist.“ — Nếu người ta cố tạo một biểu đồ thanh từ những dữ liệu như vậy, kết quả sẽ là một biểu đồ hầu như không thể diễn giải một cách có ý nghĩa.
- „Säulen- und Balkendiagramme sind Spezialfälle von Streifendiagrammen. In der Primarstufe kann zur Vereinfachung auf diese begriffliche Unterteilung verzichtet und nur von Streifendiagrammen gesprochen werden.“ — Biểu đồ cột và biểu đồ thanh là các trường hợp đặc biệt của biểu đồ dải. Ở bậc tiểu học, để đơn giản hóa có thể bỏ qua sự phân chia thuật ngữ này và chỉ gọi chung là biểu đồ dải.
- „Mit einem Streifendiagramm werden Größenverhältnisse oder Anteile verdeutlicht. Deshalb muss beim Streifendiagramm die Ergebnismenge [] 100 % der Ergebnisse wiedergeben.“ — Một biểu đồ dải được dùng để làm rõ tương quan kích thước hoặc tỷ lệ. Do đó, trong biểu đồ dải, tập hợp kết quả [] phải thể hiện 100% kết quả.