Streichoktett
Nghĩa tiếng Việt: bát tấu đàn dây
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaɪ̯çʔɔkˌtɛt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Streichoktett
Số nhiều: die Streichoktette
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Streichoktett | Streichoktette |
| Akkusativ | Streichoktett | Streichoktette |
| Dativ | Streichoktett | Streichoktetten |
| Genitiv | Streichoktetts | Streichoktette |
Ví dụ
- Zu Studienzwecken verdoppelte Dmitri Schostakowitsch 1925 das Streichquartett. … Das Quatuor Danel und das Henschel-Quartett traten im April im Kammermusiksaal des Bruchsaler Schlosses gemeinsam auf. Im Programm hatten sie die wenig bekannten 'Klassiker' für Streichoktett, zu denen auch Schostakowitschs Stücke op. 11 zählen. — Để phục vụ mục đích nghiên cứu, Dmitri Shostakovich đã nhân đôi tứ tấu đàn dây vào năm 1925. … Tứ tấu Danel và tứ tấu Henschel đã cùng nhau biểu diễn vào tháng 4 tại phòng hòa nhạc thính phòng của Cung điện Bruchsal. Chương trình của họ có những tác phẩm 'kinh điển' ít được biết đến dành cho bát tấu đàn dây, bao gồm cả các tác phẩm Op. 11 của Shostakovich.
- Mendelssohns Streichoktett Es-Dur op. 20 erklang zum packenden Abschluss überaus temperamentvoll und mitreißend. — Bản bát tấu đàn dây giọng Mi giáng trưởng Op. 20 của Mendelssohn vang lên như một cái kết đầy lôi cuốn, vô cùng sôi nổi và cuồng nhiệt.
Nghĩa khác
- Ensemble, bestehend aus acht Streichern
- Eine Komposition für ein Ensemble aus acht Streichern