Streckenradar
Nghĩa tiếng Việt: camera đo tốc độ trung bình
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁɛkn̩ʁaˌdaːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Streckenradar
Số nhiều: die Streckenradare
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Streckenradar | Streckenradare |
| Akkusativ | Streckenradar | Streckenradare |
| Dativ | Streckenradar | Streckenradaren |
| Genitiv | Streckenradars | Streckenradare |
Ví dụ
- In Österreich werden Streckenradare schon jahrelang eingesetzt. — Ở Áo, hệ thống camera đo tốc độ trung bình đoạn đường đã được sử dụng từ nhiều năm nay.
- "Vier Wochen lang war das Streckenradar, das auch als "Section Control" bezeichnet wird, bereits getestet worden. Die nun beginnende Erprobungsphase soll bis 2020 dauern." — „Hệ thống đo tốc độ trung bình đoạn đường, còn gọi là 'Section Control', đã được thử nghiệm trong bốn tuần. Giai đoạn thử nghiệm bắt đầu từ bây giờ dự kiến kéo dài đến năm 2020.“
- „Nach vierwöchiger Testphase wird das bundesweit erste Streckenradar bei Hannover offiziell in Betrieb genommen.“ — „Sau bốn tuần thử nghiệm, hệ thống đo tốc độ trung bình toàn quốc đầu tiên gần Hannover đã chính thức đi vào hoạt động.“