strawanzen
Nghĩa tiếng Việt: lang thang rong chơi
Phát âm (IPA): [ʃtʁaˈvant͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: strawanzen · er/sie/es strawanzt · strawanzte · haben strawanzt
Präsens (hiện tại)
| ich | strawanze |
| du | strawanzt |
| er/sie/es | strawanzt |
| wir | strawanzen |
| ihr | strawanzt |
| sie/Sie | strawanzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | strawanzte |
| du | strawanztest |
| er/sie/es | strawanzte |
| wir | strawanzten |
| ihr | strawanztet |
| sie/Sie | strawanzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe strawanzt |
| du | hast strawanzt |
| er/sie/es | hat strawanzt |
| wir | haben strawanzt |
| ihr | habt strawanzt |
| sie/Sie | haben strawanzt |
Ví dụ
- Die Kinder sind wie üblich nicht daheim, sie strawanzen die ganze Ferienzeit. — Tụi trẻ như thường lệ chẳng chịu ở nhà, chúng cứ rong chơi suốt cả kỳ nghỉ.
- Unsere Katze hat sich seit zwei Tagen nicht mehr sehen lassen, die strawanzt wieder in den Isarauen. — Con mèo nhà chúng tôi hai ngày nay không thấy tăm hơi đâu, chắc nó lại đi lang thang ngoài bãi bồi sông Isar rồi.
Nghĩa khác
- sich müßig auf der Straße herumtreiben und nicht arbeiten, ein etwas liederliches, unstetes Leben führen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er strawanzen → Đúng: er strawanzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)