Straußenwirtschaft
Nghĩa tiếng Việt: quán rượu mùa hè
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaʊ̯sn̩ˌvɪʁtʃaft]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Straußenwirtschaft
Số nhiều: die Straußenwirtschaften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Straußenwirtschaft | Straußenwirtschaften |
| Akkusativ | Straußenwirtschaft | Straußenwirtschaften |
| Dativ | Straußenwirtschaft | Straußenwirtschaften |
| Genitiv | Straußenwirtschaft | Straußenwirtschaften |
Ví dụ
- Im Herbst kehren wir gerne in einer gemütlichen Straußenwirtschaft ein. — Vào mùa thu, chúng tôi rất thích ghé vào một quán rượu thời vụ ấm cúng.
Nghĩa khác
- quán rượu tạm thời
- quán rượu vườn nho
- quán rượu mùa vụ
- quán rượu ngoài trời
- quán rượu vườn