Straßenschuh
Nghĩa tiếng Việt: giày đi ngoài đường; giày thường nhật
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaːsn̩ˌʃuː]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Straßenschuh
Số nhiều: die Straßenschuhe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Straßenschuh | Straßenschuhe |
| Akkusativ | Straßenschuh | Straßenschuhe |
| Dativ | Straßenschuhen | |
| Genitiv | Straßenschuhe |
Ví dụ
- Pass auf, bei den Müllers darfst du nicht mit Straßenschuhen die Wohnung betreten! — Cẩn thận đấy, ở nhà Müller không được đi giày dép ngoài đường vào nhà đâu!
- „Sie zieht den guten Mantel und Straßenschuhe an, nimmt ihre Handtasche und heute auch den Schirm.“ — Cô mặc chiếc áo khoác đẹp và đi giày, cầm lấy túi xách và hôm nay mang theo cả ô nữa.
- „Sie wohnen in einem geleckten Neubau, der nicht mit Straßenschuhen betreten werden darf.“ — Họ sống trong một khu nhà mới xây bóng loáng, nơi không được phép đi giày dép ngoài đường vào.