Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Straßenschuh

Nghĩa tiếng Việt: giày đi ngoài đường; giày thường nhật

Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaːsn̩ˌʃuː]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Straßenschuh

Số nhiều: die Straßenschuhe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativStraßenschuhStraßenschuhe
AkkusativStraßenschuhStraßenschuhe
DativStraßenschuhen
GenitivStraßenschuhe

Ví dụ