Straßenpflastern
Nghĩa tiếng Việt: lát đường
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaːsn̩ˌp͡flastɐn]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: Straßenpflastern · er/sie/es straßenpflastert · straßenpflasterte · haben gestraßenpflastert
Präsens (hiện tại)
| ich | straßenpflastere |
| du | straßenpflasterst |
| er/sie/es | straßenpflastert |
| wir | straßenpflastern |
| ihr | straßenpflastert |
| sie/Sie | straßenpflastern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | straßenpflasterte |
| du | straßenpflastertest |
| er/sie/es | straßenpflasterte |
| wir | straßenpflasterten |
| ihr | straßenpflastertet |
| sie/Sie | straßenpflasterten |
Ví dụ
- Die Bauarbeiter beginnen morgen mit dem Straßenpflastern in der Altstadt. — Các công nhân xây dựng sẽ bắt đầu việc lát đá mặt đường ở khu phố cổ vào ngày mai.
Nghĩa khác
- rải nhựa đường
- trải nhựa đường
- đổ nhựa đường
- việc lát đường
- sự lát đường
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er Straßenpflastert → Đúng: er straßenpflastert (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)