Straßenkampfes
Nghĩa tiếng Việt: chiến tranh đường phố
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaːsn̩ˌkamp͡fəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Straßenkampfes
Ví dụ
- Wegen des heftigen Straßenkampfes mussten viele Geschäfte im Zentrum schließen. — Vì cuộc giao tranh đường phố dữ dội, nhiều cửa hàng ở trung tâm đã phải đóng cửa.
Nghĩa khác
- đấu tranh đường phố
- đánh nhau trên đường phố
- chiến đấu đường phố
- bạo loạn đường phố
- xung đột đường phố