Strapazierhose
Nghĩa tiếng Việt: quần vải bò
Phát âm (IPA): [ʃtʁapaˈt͡siːɐ̯ˌhoːzə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Strapazierhose
Số nhiều: die Strapazierhosen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Strapazierhose | Strapazierhosen |
| Akkusativ | Strapazierhose | Strapazierhosen |
| Dativ | Strapazierhose | Strapazierhosen |
| Genitiv | Strapazierhose | Strapazierhosen |
Ví dụ
- Auch vor UV-Strahlen sind Sie bestens geschützt, denn die wasser- und schmutzabweisende Strapazierhose ist aus unempfindlichem G-1000 Original mit UV-Schutz (65% Polyester, 35% Baumwolle). — Bạn cũng được bảo vệ tốt nhất khỏi tia UV, vì chiếc quần bền, chống nước và chống bẩn này được làm từ chất liệu G-1000 Original ít nhạy cảm, có chống tia UV (65% polyester, 35% bông).
- An den Ständen wird die ganze Palette der Branchenbedürfnisse vorgestellt: Von der Strapazierhose für den übergewichtigen Koch über den 2-Minuten-"Spaghettomaten" bis zur modernsten Software fürs Yield Management. — Tại các gian hàng, toàn bộ dải nhu cầu của ngành được giới thiệu: từ chiếc quần bền cho anh đầu bếp thừa cân cho đến “máy mì spaghetti” 2 phút và cả phần mềm quản lý doanh thu hiện đại nhất.
Nghĩa khác
- quần jeans
- quần jean
- quần kaki
- quần tây
- quần vải