strandnah
Nghĩa tiếng Việt: gần bãi biển
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁantˌnaː]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | strandnaher | strandnahe |
| Akkusativ | strandnahen | strandnahe |
| Dativ | strandnahem | strandnahen |
| Genitiv | strandnahen | strandnaher |
Ví dụ
- „In Karon, Kata und Nai Harn berichtet man über hohe Wasserstände im Bereich strandnaher Restaurants.“ — Tại Karon, Kata và Nai Harn, có báo cáo về mực nước dâng cao ở khu vực các nhà hàng gần biển.
- „Das Haus liegt strandnah in einem großen Waldgebiet.“ — Ngôi nhà nằm gần bãi biển, trong một khu rừng lớn.
- „In Palékastro wohnt man bevorzugt in Privatpensionen direkt im Zentrum oder im 1 km entfernten, strandnäheren Dorf Agathias.“ — Ở Palékastro, du khách thích ở tại các nhà nghỉ tư nhân ngay trung tâm hoặc ở làng Agathias gần biển hơn, cách đó 1 km.