Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Strahlregler

Nghĩa tiếng Việt: đầu tạo bọt vòi nước

Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaːlˌʁeːɡlɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Strahlregler

Số nhiều: die Strahlregler

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativStrahlreglerStrahlregler
AkkusativStrahlreglerStrahlregler
DativStrahlreglerStrahlreglern
GenitivStrahlreglersStrahlregler

Ví dụ