strafverdächtig
Nghĩa tiếng Việt: bị nghi phạm tội
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaːffɛɐ̯ˌdɛçtɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | strafverdächtiger | strafverdächtige |
| Akkusativ | strafverdächtigen | strafverdächtige |
| Dativ | strafverdächtigem | strafverdächtigen |
| Genitiv | strafverdächtigen | strafverdächtiger |
Ví dụ
- Bei der zweiten Gruppe, die das Problem angeht, handelt es sich um jene, die hier oder in der Türkei wegen Zusammenwirkens mit der PKK strafverdächtig sind. — Nhóm thứ hai liên quan đến vấn đề này là những người bị nghi ngờ phạm tội tại đây hoặc ở Thổ Nhĩ Kỳ do hợp tác với PKK.
- Zur Änderung dieses „unbefriedigenden Zustandes“ schlug der Generalstaatsanwalt vor, „die psychiatrische Begutachtung strafverdächtiger Personen in einem möglichst zentral gelegenen Objekt (evtl. Wuhlgarten) zu konzentrieren.“ — Để thay đổi "tình trạng bất cập" này, Tổng công tố đã đề xuất "tập trung việc giám định tâm thần đối với các đối tượng bị nghi ngờ phạm tội tại một địa điểm càng trung tâm càng tốt (có thể là Wuhlgarten)".
- …da die Vermutung nahe liegt, dass der Gemeinschaftsgesetzgeber durch derart „strafverdächtige Rechtsnachteile“ eine als „Etikettenschwindel“" zu bezeichnende Taktik betreibt. — …bởi có nhiều cơ sở để nghi ngờ rằng cơ quan lập pháp cộng đồng đang dùng thủ đoạn bị coi là "treo đầu dê bán thịt chó" thông qua các "bất lợi pháp lý mang tính nghi vấn hình sự" như vậy.
Nghĩa khác
- im Verdacht stehend, eine mit Strafe bedrohte Tat begangen zu haben