Strafsatz
Nghĩa tiếng Việt: mức phạt
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁaːfˌzat͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Strafsatz
Số nhiều: die Strafsätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Strafsatz | Strafsätze |
| Akkusativ | Strafsatz | Strafsätze |
| Dativ | Strafsatz | Strafsätzen |
| Genitiv | Strafsatzes | Strafsätze |
Ví dụ
- Die Höhe der Strafe ist innerhalb der Grenzen des Strafsatzes unter Berücksichtigung von mildernden und erschwerenden Umständen zu bemessen. — Mức hình phạt phải được quyết định trong giới hạn của khung hình phạt, có tính đến các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng.
- Das Strafmaß wird dem freien Ermessen des Richters entzogen und gesetzlich festgestellt. Feste Strafsätze finden sich bei Zaleukos, Drakon, Solon, Pittakos, Charondas, und in den Bruchstücken der ältesten Rechtsaufzeichnungen von Gortyns. — Mức hình phạt bị tước khỏi sự tùy nghi của thẩm phán và được ấn định bằng luật. Các mức phạt cố định có thể thấy ở Zaleukos, Drakon, Solon, Pittakos, Charondas, và trong các mảnh còn sót lại của những ghi chép pháp luật cổ nhất của Gortyns.
- Eine wesentliche Verschiedenheit [bei den Gründen zur Verhängung einer gerichtlichen Untersuchungshaft in verschiedenen Ländern] besteht dabei noch, ob dieses Strafmaß nach dem gesetzlich gedrohten Strafsatz oder dem im einzelnen Fall zu erwartenden Strafmaß bestimmt ist. — Một khác biệt đáng kể [về lý do áp dụng tạm giam tư pháp ở các nước khác nhau] vẫn là liệu mức hình phạt này được xác định theo khung hình phạt do luật đe dọa hay theo mức hình phạt dự kiến trong từng trường hợp cụ thể.
Nghĩa khác
- Höhe der vorgesehenen Strafe für ein bestimmtes Delikt
- eine Strafandrohung gegen Nachmachung oder Verfälschung auf Banknoten