straffend
Nghĩa tiếng Việt: săn chắc
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁafn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Diese Creme hat eine straffend wirkende Formel für die Haut. — Loại kem này có công thức làm săn chắc da.
Nghĩa khác
- làm săn chắc
- làm căng
- căng
- chặt
- thúc đẩy
Nghĩa tiếng Việt: săn chắc
Phát âm (IPA): [ˈʃtʁafn̩t]
tính từ · trình độ C1