stottrig
Nghĩa tiếng Việt: nói lắp
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔtʁɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | stottriger | stottrige |
| Akkusativ | stottrigen | stottrige |
| Dativ | stottrigem | stottrigen |
| Genitiv | stottrigen | stottriger |
Ví dụ
- Der alte Motor sprang nur mit einem stottrigen Geräusch an. — Chiếc động cơ cũ chỉ khởi động với một tiếng kêu lọc cọc ngắt quãng.
Nghĩa khác
- nicht fließend, mit Stottern behaftet