Storchenparkplatz
Nghĩa tiếng Việt: nơi cò đậu; bãi đỗ cho cò
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔʁçn̩ˌpaʁkplat͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Storchenparkplatz
Số nhiều: die Storchenparkplätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Storchenparkplatz | Storchenparkplätze |
| Akkusativ | Storchenparkplatz | Storchenparkplätze |
| Dativ | Storchenparkplatz | Storchenparkplätzen |
| Genitiv | Storchenparkplatzes | Storchenparkplätze |
Ví dụ
- „Auch wenn rund um das Krankenhaus genügend Parkplätze vorhanden sind, stellt der Storchenparkplatz gerade tagsüber eine echte Erleichterung dar.“ — „Ngay cả khi xung quanh bệnh viện có đủ chỗ đậu xe, chỗ đậu xe dành cho sản phụ vẫn là một sự hỗ trợ đắc lực, đặc biệt là vào ban ngày.“
- „Machmal zählt jede Minute bei der Geburt eines Kindes. […] Aus diesem Grund wurde jetzt im Eingangsbereich der Ilm-Kreis-Klinik am Standort in Arnstadt ein Storchenparkplatz eingerichtet.“ — „Đôi khi từng phút giây đều quý giá khi một đứa trẻ chào đời. […] Vì lý do này, một chỗ đậu xe dành cho sản phụ vừa được thiết lập tại khu vực lối vào của Bệnh viện Ilm-Kreis ở Arnstadt.“
- „Vom Storchenparkplatz bis zum Kreißsaal ist es nur noch ein Katzensprung.“ — „Từ chỗ đậu xe cho sản phụ đến phòng sinh chỉ còn một quãng ngắn.“