Stoppelacker
Nghĩa tiếng Việt: cánh đồng gốc rạ
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔpl̩ˌʔakɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stoppelacker
Số nhiều: die Stoppeläcker
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stoppelacker | Stoppeläcker |
| Akkusativ | Stoppelacker | Stoppeläcker |
| Dativ | Stoppelacker | Stoppeläckern |
| Genitiv | Stoppelackers | Stoppeläcker |
Ví dụ
- „Auf einem Stoppelacker mit Getreidepuppen lag die Kompanie.“ — “Đại đội nằm trên cánh đồng gốc rạ với những đụn lúa.”
Nghĩa khác
- ruộng gốc rạ
- đất bỏ hoang
- cánh đồng trơ gốc rạ
- ruộng trơ gốc rạ
- cánh đồng đã gặt xong