Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Stollschwamm

Nghĩa tiếng Việt: nấm mục gỗ hầm mỏ

Phát âm (IPA): [ˈʃtɔlˌʃvam]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Stollschwamm

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativStollschwamm
AkkusativStollschwamm
DativStollschwamm
GenitivStollschwammes

Ví dụ

Nghĩa khác