Stollschwamm
Nghĩa tiếng Việt: nấm mục gỗ hầm mỏ
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔlˌʃvam]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stollschwamm
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stollschwamm | |
| Akkusativ | Stollschwamm | |
| Dativ | Stollschwamm | |
| Genitiv | Stollschwammes |
Ví dụ
- Stollschwamm bei Pferden kann anfänglich durch Massage und Kühlen behandelt werden. — Bệnh viêm bao hoạt dịch gót chân ở ngựa ban đầu có thể được điều trị bằng cách mát-xa và chườm lạnh.
Nghĩa khác
- Geschwulst des Schleimbeutels am Ellenbogenhöcker von Pferden, die durch Druck oder Quetschung entstanden ist