Stoffhase
Nghĩa tiếng Việt: thỏ nhồi bông
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔfˌhaːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Stoffhase
Số nhiều: die Stoffhasen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stoffhase | Stoffhasen |
| Akkusativ | Stoffhasen | Stoffhasen |
| Dativ | Stoffhasen | Stoffhasen |
| Genitiv | Stoffhasen | Stoffhasen |
Ví dụ
- „Ein hübsches kleines Mädchen von etwa zwei Jahren musterte ihn; sie hielt einen Stoffhasen, der aus dem gleichen Material gefertigt war wie ihr rotes Baumwollkleid.“ — "Một bé gái xinh xắn khoảng hai tuổi ngắm nhìn anh; cô bé ôm một con thỏ nhồi bông làm từ cùng chất liệu với chiếc váy cotton màu đỏ của mình."