Stöffsche
Nghĩa tiếng Việt: rượu táo lên men
Phát âm (IPA): [ˈʃtœfʒə]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Stöffsche
Số nhiều: die Stöffsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stöffsche | Stöffsche |
| Akkusativ | Stöffsche | Stöffsche |
| Dativ | Stöffsche | Stöffschen |
| Genitiv | Stöffsche | Stöffsche |
Ví dụ
- Oft kann man „Stöffsche“ auch auf der Speisekarte von diesen oben besagten Kneipen finden. — Thường thì người ta cũng có thể thấy "Stöffsche" trên thực đơn của những quán rượu nói trên.
- Apfelwein wird in Hessen „Ebbelwoi“, „Abbelwoi“ oder auch „Stöffsche“ genannt. — Rượu táo ở Hessen được gọi là "Ebbelwoi", "Abbelwoi" hoặc cũng là "Stöffsche".
- Für den Sachsenhäuser ist dies kein Problem, er kennt sein Stöffsche! — Đối với người Sachsenhausen thì chuyện này không thành vấn đề, anh ta biết "Stöffsche" của mình mà!
Nghĩa khác
- Apfelwein, wird besonders gerne in alten urigen Szenekneipen in Frankfurt benutzt
- Wein