Stockfleck
Nghĩa tiếng Việt: vết ố mốc
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔkˌflɛk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stockfleck
Số nhiều: die Stockflecke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stockfleck | |
| Akkusativ | Stockfleck | |
| Dativ | Stockfleck | Stockflecken |
| Genitiv | Stockflecks |
Ví dụ
- Das alte Buch hatte auf fast jeder Seite einen braunen Stockfleck. — Cuốn sách cũ có một vết ố mốc màu nâu trên hầu hết các trang.