stochen
Nghĩa tiếng Việt: chích, đâm (bằng vật nhọn)
Phát âm (IPA): [ˈʃtɔxn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: stochen · er/sie/es stocht · stochte · haben gestocht
Präsens (hiện tại)
| ich | stoche |
| du | stochst |
| er/sie/es | stocht |
| wir | stochen |
| ihr | stocht |
| sie/Sie | stochen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stochte |
| du | stochtest |
| er/sie/es | stochte |
| wir | stochten |
| ihr | stochtet |
| sie/Sie | stochten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gestocht |
| du | hast gestocht |
| er/sie/es | hat gestocht |
| wir | haben gestocht |
| ihr | habt gestocht |
| sie/Sie | haben gestocht |
Ví dụ
- Er stach sich mit einer Nadel. — Anh ấy bị kim đâm vào tay.
- Die Biene hat ihn gestochen. — Con ong đã chích anh ấy.
Nghĩa khác
- châm
- đâm
- xiên
- chích
- thọc
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er stochen → Đúng: er stocht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)