Stirnsatz
Nghĩa tiếng Việt: bộ dụng cụ
Phát âm (IPA): [ˈʃtɪʁnˌzat͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Stirnsatz
Số nhiều: die Stirnsätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Stirnsatz | Stirnsätze |
| Akkusativ | Stirnsatz | Stirnsätze |
| Dativ | Stirnsatz | Stirnsätzen |
| Genitiv | Stirnsatzes | Stirnsätze |
Ví dụ
- "Spielt der Junge gerne Fußball" hat das finite Verb "spielt" an erster Satzgliedposition und ist deshalb ein Stirnsatz. — Câu "Spielt der Junge gerne Fußball" có động từ hữu hạn "spielt" ở vị trí thành phần câu đầu tiên, nên đó là một Stirnsatz.
- Beim Stirnsatz steht das Finitum am Anfang des Satzes, beim Kernsatz nach dem ersten Satzglied und beim Spannsatz am Ende des Satzes. — Ở Stirnsatz, finitum đứng ở đầu câu; ở Kernsatz, nó đứng sau thành phần câu đầu tiên; còn ở Spannsatz, nó đứng ở cuối câu.
- Wie steht es nun mit der Feldeinteilung bei den beiden anderen Satztypen, dem Stirnsatz und dem Spannsatz? — Thế còn việc phân chia trường trong hai kiểu câu còn lại, Stirnsatz và Spannsatz, thì sao?
Nghĩa khác
- bộ đồ nghề
- bộ công cụ
- câu lệnh
- mệnh đề
- cụm từ